Cách đọc các ký tự, dấu bằng tiếng Nhật

 くてん

  ピリオド

  とうてん

  カンマ

    なかてん

  ぎもんふ

  かんたんふ

 コロン

 セミコロン

_  したせん(アンダーライン)

  なかせん(ダッシュ、ハイフン)

/   スラッシュ

   なみせん、なみけい

+    プラス

    マイナス

() カッコ、小カッコ

{} 中カッコ

  大カッコ

「」 かぎカッコ

〔〕 きっこうカッコ

〈〉 山カッコ

  ほしじるし

ø         米印

  アンパサンド

^   アクサンシルコンフレクス

  パーセント

  ナンバー、シャープ

@  アットマーク

  より小さい

  より大きい

…        3てんリーダ

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s